Cách phân biệt NFC và RFID khác nhau ?

Hầu hết chúng ta đều nhầm lẫn giữa hai công nghệ lớn đó là RFID và NFC. Mặc dù giống nhau về nhiều mặt, nhưng có một số điểm khác biệt giữa hai công nghệ. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu sự khác biệt giữa NFC và RFID sau đây:

NFC khác với RFID như thế nào?

Có nhiều điểm tương đồng giữa RFID và NFC, nhưng có một số điểm tương phản rõ ràng. Sự khác biệt chính giữa hai công nghệ là lượng thông tin thu thập được.

Near Field Communication (NFC) chỉ có khoảng 4cm (hầu hết các điện thoại).
Radio Frequency Identification (RFID) sử dụng sóng vô tuyến và angten để tối đa hóa dữ liệu có thể đọc được. RFID cũng có hai loại thẻ đó là thẻ thụ động và chủ động.

1. Năng lượng:

NFC sử dụng sức mạnh nguồn của điện thoại để đọc dữ liệu được thêm vào thẻ hoặc nhãn mác. Thẻ RFID có thể thụ động hoặc hoạt động như mô tả ở trên. Điều này có nghĩa là thẻ RFID sẽ được sử dụng để truyền dữ liệu.

Đối với các hệ thống đọc dữ liệu từ thẻ NFC và thẻ RFID, thiết bị RFID sẽ sử dụng nhiều năng lượng hơn một chút, khi chúng vận hành hệ thống ăng-ten và tùy thuộc vào cách hệ thống RFID được cấu hình, các cài đặt được đọc và gắn thẻ tiếp tục truyền dữ liệu. Và sẽ làm tăng mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống này.

2. Chi phí:

Công nghệ NFC thường là một giải pháp rẻ hơn, vì không có công nghệ bổ sung nào khả dụng nếu bạn sử dụng nó cho mục đích quảng cáo hoặc thông tin (chi phí cho đầu đọc nằm trên điện thoại của khách hàng).

Mặt khác, RFID có thể là một giải pháp theo dõi hoàn hảo cho tài sản, thiết bị, container vận chuyển… Vì vậy việc lựa chọn nhãn và tag RFID rất đa dạng. Thẻ RFID hoạt động được bọc trong vỏ nhựa cứng, kim loại hoặc cao su có thể dao động từ $ 3 đến $ 18, tùy thuộc vào biến thể. Điều này có nghĩa là loại thẻ này thường được sử dụng để theo dõi các mặt hàng đắt tiền

3. Dung lượng:

Đây thực sự không phải là một câu hỏi đáng để hỏi, bởi vì RFID và NFC có 2 cách sử dụng rất khác nhau. Thẻ RFID thường lưu trữ số theo dõi hoặc số seri. Cho phép chúng ta theo dõi các sản phẩm riêng lẻ bằng phương pháp sử dụng mã số duy nhất của chúng. Chúng chính là trường hợp khi yêu cầu một lượng lớn bộ nhớ thẻ.

4. Bảo mật:

Do bản chất của thông tin được lưu trữ trên thẻ RFID, đây có thể là một lựa chọn an toàn hơn, vì nếu ai đó có thể hack và thu thập hoặc sửa đổi thông tin trên thẻ, họ sẽ chỉ thay đổi một số thông tin trên SKU (số theo dõi sản phẩm). Trong khi điều này có thể là một vấn đề đối với một số công ty, nó không phải là một vấn đề lớn.

Mặt khác, các thẻ NFC có thể được lập trình lại nếu chúng không được viết đúng cách, có nghĩa là nếu bạn tìm thấy một thương hiệu hoặc sản phẩm có logo không đủ rõ ràng để ở chế độ chỉ đọc, hãy thay thế thẻ đó bằng các ứng dụng NFC. chẳng hạn như thiết bị NFC Easivaiv.

5. Tốc độ đường truyền:

Do phạm vi ngắn, dữ liệu NFC được gửi nhanh chóng, nhưng nếu thẻ RFID được kích hoạt ở cách xa hàng trăm mét, có thể mất một lúc để dữ liệu đến tay người đọc.

6. Phạm vi hoạt động:

RFID hoàn toàn phù hợp ở đây. Thẻ RFID có nguồn điện riêng, có nghĩa là phạm vi của chúng có thể lên đến 100 mét hoặc hơn. Mặc dù NFC có phạm vi khoảng 4 cm.

Tùy thuộc vào tần số của hệ thống RFID được sử dụng, điều này ảnh hưởng đến khu vực. Dưới đây là một số phạm vi gần đúng cho các tần số khác nhau trong RFID.

– Tần số thấp (125-134 kHz) – lên đến 10 cm

– Tần số cao (13,56mHz) – lên đến 30 cm

– Tần số siêu cao (từ 856 MHz đến 960 MHz) – lên đến 100 m